Từ điển Anh Việt
"avidity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
avidity
avidity /ə'viditi/
danh từ
sự khao khát, sự thèm khát, sự thèm thuồng
sự tham lam
to eat with avidity
: ăn tham lam, ăn ngấu nghiến
ái lực
Xem thêm:
eagerness
,
avidness
,
keenness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
avidity
Từ điển WordNet
n.
a positive feeling of wanting to push ahead with something;
eagerness
,
avidness
,
keenness