Từ điển Anh Việt
"avocation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
avocation
avocation /avocation/
danh từ
công việc phụ; việc lặt vặt
khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
sự tiêu khiển, sự giải trí
công việc phụ
sự tiêu khiển (lúc rảnh)
Xem thêm:
by-line
,
hobby
,
pursuit
,
sideline
,
spare-time activity
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
avocation
Từ điển WordNet
n.
an auxiliary activity;
by-line
,
hobby
,
pursuit
,
sideline
,
spare-time activity
English Synonym and Antonym Dictionary
avocations
syn.:
hobby
sideline