Từ điển Anh Việt
"avouchment"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
avouchment
avouchment /ə'vautʃmənt/
danh từ
sự đảm bảo
sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết, sự nói chắc
sự nhận, sự thú nhận
Xem thêm:
avowal
,
affirmation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
avouchment
Từ điển WordNet
n.
a statement asserting the existence or the truth of something;
avowal
,
affirmation