Từ điển Anh Việt
"aweary"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
aweary
aweary /ə'wiəri/
tính từ
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời
Xem thêm:
weary
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
aweary
Từ điển WordNet
adj.
physically and mentally fatigued;
weary
`aweary' is archaic