Từ điển Anh Việt
"bacchant"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bacchant
bacchant /'bækənt/
danh từ
thầy tế thần rượu Bắc-cút
đồ đệ của thần rượu Bắc-cút
Xem thêm:
drunken reveler
,
drunken reveller
,
bacchanal
,
bacchanal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bacchant
Từ điển WordNet
n.
someone who engages in drinking bouts;
drunken reveler
,
drunken reveller
,
bacchanal
a drunken reveller; a devotee of Bacchus;
bacchanal
(classical mythology) a priest or votary of Bacchus
n.
(classical mythology) a priestess or votary of Bacchus