Từ điển Anh Việt
"backbite"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
backbite
backbite /'bækbait/
(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten
nói vụng, nói xấu sau lưng
Xem thêm:
bitch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
backbite
Từ điển WordNet
v.
say mean things;
bitch
English Synonym and Antonym Dictionary
backbites|backbit|backbiting|backbitten
syn.:
bitch