Từ điển Anh Việt
"backer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
backer
backer /'bækə/
danh từ
người giúp đỡ, người ủng hộ
người bảo lãnh
người ký hậu
người tài trợ
người xuất vốn
financial backer
người cấp vốn
Xem thêm:
angel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
backer
Từ điển WordNet
n.
invests in a theatrical production;
angel