backrest

backrest
  • danh từ
    • cái dùng để tựa lưng

 đệm dựa lưng
 lưng ghế
 lưng ghế tựa

Xem thêm: back



backrest

Từ điển WordNet

    n.

  • a support that you can lean against while sitting; back

    the back of the dental chair was adjustable