Từ điển Anh Việt
"balancer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
balancer
balancer /'bælənse/
danh từ
con lắc
người làm xiếc trên dây
bộ bù
balancer set
: bộ bù áp
bộ cân bằng
a.c. balancer
: bộ cân bằng xoay chiều
static balancer
: bộ cân bằng tĩnh
bộ điều chỉnh
bộ làm cân bằng
cán cân
đối trọng
quả cân
Lĩnh vực:
điện lạnh
balăng
Lĩnh vực:
xây dựng
máy bổ chính
harmonic balancer
bộ cân bằng
static balancer
bộ chia điện áp
static balancer
bộ nối cân bằng tĩnh
torsional balancer
bộ phận giảm súc vặn
torsional balancer
bộ phận giảm sức vặn
Xem thêm:
halter
,
haltere
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
balancer
Từ điển WordNet
n.
an acrobat who balances himself in difficult positions
either of the rudimentary hind wings of dipterous insects; used for maintaining equilibrium during flight;
halter
,
haltere