ballyrag

ballyrag /'bæliræg/ (bullyrag) /'buliræg/
  • động từ
    • (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)

Xem thêm: strong-arm, bully, browbeat, bullyrag, boss around, hector, push around



ballyrag

Từ điển WordNet