bambino

bambino
  • danh từ
    • số nhiều bambinos, bambini
    • sự thể hiện chúa hài đồng trong nghệ thuật
    • (thông tục) đứa bé (đặc biệt là ở ý)

Xem thêm: toddler, yearling, tot



bambino

Từ điển WordNet