Từ điển Anh Việt
"bandstand"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bandstand
bandstand /'bændstænd/
danh từ
bục dàn nhạc
bục sân khấu
Lĩnh vực:
xây dựng
bục dàn nhạc
Xem thêm:
outdoor stage
,
stand
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bandstand
Từ điển WordNet
n.
a platform where a (brass) band can play in the open air;
outdoor stage
,
stand