banish
banish /'bæniʃ/
- ngoại động từ
- xua đuổi
- to banish all cares: xua đuổi hết những nỗi lo âu
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng rổ
Banish
Cắm chốt
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng rổ
Banish
Cắm chốt
Xem thêm: ban, ostracize, ostracise, shun, cast out, blackball, ban, relegate, bar