Từ điển Anh Việt
"baptistry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
baptistry
baptistry /'bæptistri/ (baptistery) /'bæptistri/
danh từ
(tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà thờ)
Xem thêm:
baptismal font
,
baptistery
,
font
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
baptistry
Từ điển WordNet
n.
bowl for baptismal water;
baptismal font
,
baptistery
,
font