Từ điển Anh Việt
"barbarism"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
barbarism
barbarism /'bɑ:bərizm/
danh từ
tình trạng dã man, tình trạng man rợ
hành động dã man, hành động man rợ, hành động thô lỗ; sự ngu dốt và thô lỗ; sự thiếu văn hoá
sự nói pha tiếng nước ngoài, sự viết pha tiếng nước ngoài
lời nói thô tục; lời văn thô tục
(ngôn ngữ học) từ ngữ phản quy tắc
Xem thêm:
brutality
,
barbarity
,
savagery
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
barbarism
Từ điển WordNet
n.
a brutal barbarous savage act;
brutality
,
barbarity
,
savagery
English Synonym and Antonym Dictionary
barbarisms
ant.:
civilization