Từ điển Anh Việt
"bard"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bard
bard /bɑ:d/
danh từ
(thơ ca) thi sĩ, nhà thơ
ca sĩ chuyên hát những bài hát cổ
the Bard of Avon
Xếch-xpia
danh từ
giáp (sắt cho) ngựa
Xem thêm:
caparison
,
barde
,
dress up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bard
Từ điển WordNet
n.
a lyric poet
an ornamental caparison for a horse
v.
put a caparison on;
caparison
,
barde
,
dress up
caparison the horses for the festive occasion
English Synonym and Antonym Dictionary
bards
syn.:
barde
caparison
dress up