barrack

barrack /'bærək/
  • danh từ
    • ((thường) số nhiều) trại lính, doanh trại
    • nơi ở tập trung đông người
    • nhà kho xấu xí
    • ngoại động từ
      • (quân sự) để ở trong trại, cho ở trong trại
      • (thơ ca) thổi còi, huýt sáo, la ó (chê một đấu thủ)

     quán ván
    Lĩnh vực: xây dựng
     nhà chung cư
     nhà gỗ
     nhà gỗ tạm
     trại lính

    Xem thêm: cheer, inspire, urge, urge on, exhort, pep up, jeer, scoff, flout, gibe



    barrack

    Từ điển WordNet

      n.

    • a building or group of buildings used to house military personnel

    English Synonym and Antonym Dictionary

    barracks|barracked|barracking
    syn.: cheer exhort flout gibe inspire jeer pep up scoff urge urge on