Từ điển Anh Việt
"base hit"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
base hit
base hit
danh từ
cú đánh làm cho người đánh chạm được góc thứ nhất (bóng chày)
Xem thêm:
safety
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
base hit
Từ điển WordNet
n.
(baseball) the successful act of striking a baseball in such a way that the batter reaches base safely;
safety