Từ điển Anh Việt
"be on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
be on
Xem thêm:
get on
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
be on
Từ điển WordNet
v.
appear in a show, on T.V. or radio;
get on
The news won't be on tonight