bedevilment

bedevilment
  • danh từ
    • sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
    • sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối

Xem thêm: badgering, worrying, torment



bedevilment

Từ điển WordNet