Từ điển Anh Việt
"beetling"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
beetling
beetling /'bi:tliɳ/
tính từ
cheo leo, nhô ra
beetling cliffs
: vách đá cheo leo
Xem thêm:
beetle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
beetling
Từ điển WordNet
adj.
jutting or overhanging;
beetle
beetle brows