Từ điển Anh Việt
"bemoan"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bemoan
bemoan /bi'moun/
ngoại động từ
than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì)
Xem thêm:
deplore
,
lament
,
bewail
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bemoan
Từ điển WordNet
v.
regret strongly;
deplore
,
lament
,
bewail
I deplore this hostile action
we lamented the loss of benefits