Từ điển Anh Việt
"bemuse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bemuse
bemuse /bi'mju:z/
ngoại động từ
làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người
Xem thêm:
bewilder
,
discombobulate
,
throw
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bemuse
Từ điển WordNet
v.
cause to be confused emotionally;
bewilder
,
discombobulate
,
throw