Từ điển Anh Việt
"beseem"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
beseem
beseem /bi'si:m/
động từ không ngôi
phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
it ill beseems you to refuse
: anh cứ từ chối là không đúng
Xem thêm:
befit
,
suit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
beseem
Từ điển WordNet
v.
accord or comport with;
befit
,
suit
This kind of behavior does not suit a young woman!