Từ điển Anh Việt
"bespatter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bespatter
bespatter /bi'spætə/
ngoại động từ
rắc, vảy, làm bắn tung toé
nịnh nọt rối rít
chửi tới tấp
Xem thêm:
spatter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bespatter
Từ điển WordNet
v.
spot, splash, or soil;
spatter
The baby spattered the bib with food