Từ điển Anh Việt
"beware"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
beware
beware /bi'weə/
động từ
cẩn thận, chú ý; đề phòng
beware of the dog!
: cẩn thận, có chó đấy!
Xem thêm:
mind
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
beware
Từ điển WordNet
v.
be on one's guard; be cautious or wary about; be alert to;
mind
Beware of telephone salesmen
English Synonym and Antonym Dictionary
bewares|bewared|bewaring
syn.:
look out
look sharp
watch out