Từ điển Anh Việt
"bewray"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bewray
bewray /bi'rei/
ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) vô tình mà tiết lộ
Xem thêm:
betray
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bewray
Từ điển WordNet
v.
reveal unintentionally;
betray
Her smile betrayed her true feelings