Từ điển Anh Việt
"bill of fare"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bill of fare
bill of fare
(cũ) thực đơn
bản chương trình
thực đơn
Xem thêm:
menu
,
card
,
carte du jour
,
carte
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bill of fare
Từ điển WordNet
n.
a list of dishes available at a restaurant;
menu
,
card
,
carte du jour
,
carte
the menu was in French