Từ điển Anh Việt
"billowy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
billowy
billowy /'ibloui/
tính từ
nổi sóng cồn, có nhiều sóng lớn
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
có sóng cồn
Xem thêm:
billowing(a)
,
surging
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
billowy
Từ điển WordNet
adj.
characterized by great swelling waves or surges;
billowing(a)
,
surging
billowy storm clouds
the restless billowing sea
surging waves
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
billowing(a)
surging