Từ điển Anh Việt
"black flag"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
black flag
black flag /'blæk'flæg/
danh từ
cờ đen (của kẻ cướp; dấu hiệu tội tử hình đã được thi hành)
Xem thêm:
pirate flag
,
Jolly Roger
,
blackjack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
black flag
Từ điển WordNet
n.
a flag usually bearing a white skull and crossbones on a black background; indicates a pirate ship;
pirate flag
,
Jolly Roger
,
blackjack