Từ điển Anh Việt
"blackleg"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blackleg
blackleg /'blækleg/
danh từ
kẻ phản bội ở lại làm cho chủ (khi các công nhân đình công); kẻ phản bội
kẻ cờ bạc bịp; tay đại bịp (ở trường đua ngựa)
động từ
phản bội (cuộc bãi công)
Xem thêm:
scab
,
strikebreaker
,
rat
,
fink
,
scab
,
rat
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blackleg
Từ điển WordNet
n.
someone who works (or provides workers) during a strike;
scab
,
strikebreaker
,
rat
v.
take the place of work of someone on strike;
fink
,
scab
,
rat