Từ điển Anh Việt
"blatherskite"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blatherskite
blatherskite /'bləðəskeit/ (blatherskite) /'bləðəskait/
danh từ
(thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa
Xem thêm:
blather
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blatherskite
Từ điển WordNet
n.
foolish gibberish;
blather