Từ điển Anh Việt
"blazonry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blazonry
blazonry /'bleiznri/ (emblazonry) /im'bleizənri/
danh từ
nghệ thuật làm huy hiệu
sự trang trí màu sắc rực rỡ
Xem thêm:
coat of arms
,
arms
,
blazon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blazonry
Từ điển WordNet
n.
the official symbols of a family, state, etc.;
coat of arms
,
arms
,
blazon