blear

blear /bliə/
  • tính từ
    • mờ; không nhìn rõ (nắt)
    • lờ mờ, không rõ ràng (đường nét...)
    • không minh mẫn, u mê, đần độn (trí óc)
    • ngoại động từ
      • làm mờ (mắt)
      • làm cho lờ mờ
      • làm u mê, làm đần độn

    Xem thêm: blur, bleary, bleary-eyed, blear-eyed



    blear

    Từ điển WordNet

      v.

    • make dim or indistinct; blur

      The drug blurs my vision