Từ điển Anh Việt
"blob"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blob
blob /blɔb/
danh từ
giọt nước
viên tròn
đốm màu
(thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
on the blob
(từ lóng) bằng miệng, vấn đáp
Lĩnh vực:
toán & tin
Binary Large Object
Giải thích VN:
Là kiểu dữ liệu của một cột trong bảng RDBMS, có thể lưu ảnh lớn hoặc dữ liệu văn bảng như những thuộc tính.
BLOB (binary large object)
đối tượng nhị phân lớn
BLOB (binary object)
đối tượng nhị phân lớn
Xem thêm:
spot
,
fleck
,
blot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blob
Từ điển WordNet
n.
an indistinct shapeless form
v.
make a spot or mark onto;
spot
,
fleck
,
blot
The wine spotted the tablecloth
File Extension Dictionary
Steam Registry (Valve Corporation)
Cosmic Blobs Model (SolidWorks Corporation)
English Synonym and Antonym Dictionary
blobs|blobbed|blobbing
syn.:
bubble
bulge
globule