Từ điển Anh Việt
"blowhole"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blowhole
blowhole /'blouhoul/
danh từ
lỗ phun nước (cá voi)
ống thông hơi (đường hầm)
bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
chỗ rỗ (kim loại)
Lĩnh vực:
xây dựng
rỗ hơi bên trong
rỗ hơi kín
Xem thêm:
vent
,
venthole
,
vent-hole
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blowhole
Từ điển WordNet
n.
the spiracle of a cetacean located far back on the skull
a hole for the escape of gas or air;
vent
,
venthole
,
vent-hole