Từ điển Anh Việt
"blub"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blub
blub /blʌb/
nội động từ
(từ lóng) khóc, vãi nước đái ((nghĩa bóng))
Xem thêm:
snivel
,
sniffle
,
blubber
,
snuffle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blub
Từ điển WordNet
v.
cry or whine with snuffling;
snivel
,
sniffle
,
blubber
,
snuffle
Stop snivelling--you got yourself into this mess!
English Slang Dictionary
to sob; possibly onomatopoeic