Từ điển Anh Việt
"bludgeon"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bludgeon
bludgeon /'blʌdʤən/
danh từ
cái dùi cui
ngoại động từ
đánh bằng dùi cui
Xem thêm:
club
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bludgeon
Từ điển WordNet
n.
a club used as a weapon
v.
overcome or coerce as if by using a heavy club
The teacher bludgeoned the students into learning the math formulas
strike with a club or a bludgeon;
club