Từ điển Anh Việt
"blurb"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
blurb
blurb /blə:b/
danh từ
lời quảng cáo sách, lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)
lời quảng cáo sách
phụ đề
lời giới thiệu ngắn
lời giới thiệu ngắn gọn ngoài bao bì
Xem thêm:
endorsement
,
indorsement
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
blurb
Từ điển WordNet
n.
a promotional statement (as found on the dust jackets of books);
endorsement
,
indorsement
the author got all his friends to write blurbs for his book