Từ điển Anh Việt
"bookish"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bookish
bookish /'bukiʃ/
tính từ
ham đọc sách
a bookish person
: người ham đọc sách
sách vở
a bookish style
: văn sách vở
Xem thêm:
studious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bookish
Từ điển WordNet
adj.
characterized by diligent study and fondness for reading;
studious
a bookish farmer who always had a book in his pocket
a quiet studious child