Từ điển Anh Việt
"bootlick"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bootlick
bootlick /'bu:tlik/
ngoại động từ
liếm gót, bợ đỡ (ai)
Xem thêm:
fawn
,
toady
,
truckle
,
kowtow
,
kotow
,
suck up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bootlick
Từ điển WordNet
v.
try to gain favor by cringing or flattering;
fawn
,
toady
,
truckle
,
kowtow
,
kotow
,
suck up
He is always kowtowing to his boss