bosh
bosh /bɔʃ/
- danh từ
- (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
- thán từ
- bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
- ngoại động từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo
| hông lò (lò cao) |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| bao nước làm lạnh dụng cụ (cắt, khoan) |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| hông lò |
| | bể con chứa nước (làm nguội hàn) |
|
o bao nước làm lạnh dụng cụ khoan
Xem thêm: baloney, boloney, bilgewater, drool, humbug, taradiddle, tarradiddle, tommyrot, tosh, twaddle