boulder clay

 đất sét tảng lăn
 sét băng giá
 sét lẫn cuội
 sét lẫn đá tảng
 sét lẫn sỏi
 sét tảng đá lăn
 sét tảng lăn
Lĩnh vực: xây dựng
 đất sét băng tích cát
 đất sét băng tích sỏi

o   sét tảng lăn


Xem thêm: till



boulder clay

Từ điển WordNet

    n.

  • unstratified soil deposited by a glacier; consists of sand and clay and gravel and boulders mixed together; till