Từ điển Anh Việt
"bourgeon"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bourgeon
bourgeon /'bə:dʤən/ (bourgeon) /'bə:dʤən/
danh từ
(thơ ca) chồi (cây)
nội động từ
(thơ ca) đâm chồi
Xem thêm:
shoot
,
spud
,
germinate
,
pullulate
,
burgeon forth
,
sprout
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bourgeon
Từ điển WordNet
v.
produce buds, branches, or germinate;
shoot
,
spud
,
germinate
,
pullulate
,
burgeon forth
,
sprout
the potatoes sprouted