brake shoe

 guốc hãm
  • flangeless brake shoe: guốc hãm không bích
  • friction force of the brake shoe: lực ma sát của guốc hãm
  • synthetic resin brake shoe: guốc hãm bằng nhựa tổng hợp
  •  guốc hãm (chèn bánh tàu)
     guốc phanh
  • brake shoe return spring: lò xo guốc phanh
  • flangeless brake shoe: guốc phanh không bích
  •  hàm thắng
  • secondary brake shoe: hàm thắng thứ cấp
  •  má phanh
    Giải thích VN: Là một chi tiết hình lưỡi liềm được lắp mặt trong của trống phanh và chứa các vật liệu ma sát (gọi là lớp lót phanh) được phủ lên bề mặt ngoài của má phanh.
    Lĩnh vực: xây dựng
     ngàm hãm

    secondary brake shoe
     ngàm thắng thứ cấp

    [breik u:]

    o   guốc phanh, guốc hãm

    Vật chịu nhiệt và ma sát trên đai phanh tiếp xúc với trống phanh.


    Xem thêm: shoe, skid



    brake shoe

    Từ điển WordNet

      n.

    • a restraint provided when the brake linings are moved hydraulically against the brake drum to retard the wheel's rotation; shoe, skid