Từ điển Anh Việt
"brawniness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
brawniness
brawniness /'brɔ:ninis/
danh từ
sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang
Xem thêm:
brawn
,
muscle
,
muscularity
,
sinew
,
heftiness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
brawniness
Từ điển WordNet
n.
possessing muscular strength;
brawn
,
muscle
,
muscularity
,
sinew
,
heftiness