Từ điển Anh Việt
"brightly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
brightly
brightly /'braitli/
phó từ
sáng chói
tươi
sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
Xem thêm:
brilliantly
,
bright
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
brightly
Từ điển WordNet
adv.
with brightness;
brilliantly
,
bright
the stars shone brilliantly
the windows glowed jewel bright
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
bright
brilliantly