brightness level

Lĩnh vực: điện
 mức quang lượng
Giải thích VN: Trong TV, đó là độ trắng, mức điện thế 0 của sóng hiệu số hỗn hợp TV.

fluttering of brightness level
 mức chói rung
fluttering of brightness level
 sự chập chờn mức chói

Xem thêm: luminosity, brightness, luminance, luminousness, light



brightness level

Từ điển WordNet