
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: vật lý |
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
['bʌkl]
o cái khoá; chỗ uốn
o uốn, gấp cong, vênh
Xem thêm: warp, clasp, crumple, heave, warp
buckle noun
ADJ. belt, shoe
VERB + BUCKLE do up, fasten | undo, unfasten > Special page at CLOTHES
n.