Từ điển Anh Việt
"bumpy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bumpy
bumpy /'bʌmpi/
tính từ
gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
(hàng không) nhiều lỗ hổng không khí
Xem thêm:
rough
,
rocky
,
jolty
,
jolting
,
jumpy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bumpy
Từ điển WordNet
adj.
causing or characterized by jolts and irregular movements;
rough
,
rocky
,
jolty
,
jolting
,
jumpy
a rough ride
covered with or full of bumps
a bumpy country road
English Synonym and Antonym Dictionary
bumpier|bumpiest
syn.:
jolting
jolty
jumpy
rocky
rough